cải tội danh
Định nghĩa
- Danh từ (Luật học):
- Hành động hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền (thường là Tòa án cấp trên hoặc cơ quan đặc biệt) thay đổi bản án đã tuyên, chuyển hình phạt nặng hơn sang một hình phạt nhẹ hơn. Hành động này làm thay đổi tội danh hoặc mức hình phạt đã được quyết định trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tòa án nhân dân tối cao đã ra quyết định cải tội danh cho bị cáo. (Tòa án nhân dân tối cao đã ra quyết định chuyển đổi tội danh cho bị cáo.)
- Việc cải tội danh phải tuân theo các quy định pháp luật rất chặt chẽ. (Việc thay đổi tội danh phải tuân theo các quy định pháp luật rất chặt chẽ.)
- Gia đình bị cáo đã làm đơn xin cải tội danh. (Gia đình bị cáo đã làm đơn xin chuyển sang tội danh nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quyết định cải tội danh": Chỉ văn bản pháp lý chính thức ghi nhận việc thay đổi này.
- Sau khi xem xét kháng cáo, Hội đồng xét xử đã ban hành quyết định cải tội danh.
- "Được hưởng án cải tội danh": Chỉ việc bị cáo là đối tượng được hưởng lợi từ quyết định này.
- Nhờ có tình tiết giảm nhẹ mới, bị cáo đã được hưởng án cải tội danh.
Biến thể và từ liên quan
- Cải án (động từ): Hành động sửa đổi bản án, có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả việc cải tội danh hoặc thay đổi mức hình phạt.
- Giảm án (động từ/cụm danh từ): Chỉ việc giảm mức hình phạt, nhưng không nhất thiết thay đổi tội danh.
- Ân xá (danh từ/động từ): Là sự khoan hồng đặc biệt của Nhà nước, miễn hoặc giảm hình phạt cho người phạm tội, khác với "cải tội danh" là thủ tục tư pháp.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển đổi tội danh: Cách nói giải thích rõ nghĩa của "cải tội danh".
- Giảm nhẹ tội danh: Nhấn mạnh khía cạnh chuyển sang tội danh có tính chất, mức độ nhẹ hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Cải tội danh" là một thuật ngữ chuyên ngành luật học, thường chỉ xuất hiện trong văn bản pháp luật, bản án, hoặc các báo cáo, thảo luận mang tính pháp lý. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
- Hành động này thể hiện tính nhân đạo của pháp luật, khi xét thấy có căn cứ để giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho người phạm tội.